Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 劳驾

劳驾

láo jià
Âm Hán-Việt: lao giá
HSK 3.0 cấp 7
xin lỗi, phiền bác/anh
excuse me

Ví dụ câu

劳驾,让一让。

Láojià, ràng yi ràng.

Xin lỗi, cho tôi qua một chút.

Excuse me, let me through.

Cách dùng từ này

“劳驾” (phiền anh/chị) là câu lịch sự trong khẩu ngữ, đặt ở đầu câu khi nhờ ai làm gì hoặc xin đường: “劳驾, 让 一 让” (phiền anh nhường đường một chút). Nghĩa gần “麻烦 你”. Không dùng để xin lỗi khi mình làm sai; lúc đó dùng “对不起”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

劳驾 viết sang phồn thể là 勞駕 láo jià.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →