Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 勺子

勺子

sháo zi
Âm Hán-Việt: chước tử
HSK 3.0 cấp 3
cái muỗng, cái thìa
spoon

Ví dụ câu

我用勺子喝汤。

Wǒ yòng sháozi hē tāng.

Tôi dùng thìa uống canh.

I use a spoon to drink soup.

Cách dùng từ này

“勺子” là danh từ, chỉ cái thìa, cái muỗng; lượng từ “把”. Hay đi sau “用” để chỉ dụng cụ: 用勺子 + 喝汤 (dùng thìa ăn canh). Khi ăn canh người Trung nói “喝汤”, dùng động từ “喝”. Đồ dùng ăn uống khác: 筷子 (đũa).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →