他的话印证了我的想法。
Tā de huà yìnzhèng le wǒ de xiǎngfǎ.
Lời nói của anh ấy xác nhận suy nghĩ của tôi.
His words confirmed my thoughts.
“印证” (chứng thực, xác nhận) là động từ, chỉ việc dùng sự thật hoặc kết quả để chứng tỏ một nhận định là đúng. Chủ ngữ thường là sự việc, lời nói, kết quả: “他 的 话 印证 了 我 的 想法”. Cũng dùng như danh từ trong “得到 印证” (được chứng thực). So với “证明” (chứng minh, dùng rộng hơn), “印证” nhấn sự trùng khớp giữa thực tế và điều đã nghĩ.
印证 viết sang phồn thể là 印證 yìn zhèng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.