Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凭证

凭证

píng zhèng
Âm Hán-Việt: bằng chứng
HSK 3.0 cấp 9
bằng chứng/chứng từ
proof

Ví dụ câu

请出示您的购物凭证。

Qǐng chū shì nín de gòu wù píng zhèng.

Xin vui lòng xuất trình chứng từ mua hàng của bạn.

Please show your purchase receipt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

凭证 viết sang phồn thể là 憑證 píng zhèng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →