Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原始

原始

yuán shǐ
Âm Hán-Việt: nguyên thuỷ
HSK 3.0 cấp 6
nguyên thủy, sơ khai
first

Ví dụ câu

原始人用石头做工具。

Yuánshǐ rén yòng shítou zuò gōngjù.

Người nguyên thủy dùng đá làm công cụ.

Primitive people used stones to make tools.

Cách dùng từ này

"原始" là tính từ, có hai nghĩa: "nguyên thuỷ, sơ khai" ("原始 社会", "原始人", "原始 森林" — rừng nguyên sinh) và "gốc, đầu tiên, chưa qua xử lý" ("原始 资料", "原始 数据"). Thường đứng trước danh từ, ít khi làm vị ngữ. Khác "原来" (vốn là, hoá ra).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →