Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原本

原本

yuán běn
Âm Hán-Việt: nguyên bản
HSK 3.0 cấp 6
vốn dĩ; ban đầu
originally

Ví dụ câu

他原本是老师。

Tā yuánběn shì lǎoshī.

Ban đầu anh ấy là giáo viên.

He was originally a teacher.

Cách dùng từ này

"原本" (vốn dĩ, ban đầu) là phó từ, đứng trước động từ hoặc đầu câu để nói tình hình lúc đầu, ngụ ý sau đó đã khác: "他 原本 是 老师", "我 原本 想 去 后来 没 去". Nghĩa gần "原来", "本来". Làm danh từ thì "原本" chỉ bản gốc của sách, văn bản.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →