我不知道他的去向。
Wǒ bù zhīdào tā de qùxiàng.
Tôi không biết anh ấy đã đi đâu.
I don't know his whereabouts.
“去向” (nơi đi, tung tích) là danh từ, chỉ nơi một người hay vật đã đi tới. Hay đi với “不知道”, “打听” hoặc tả là không rõ: qùxiàng bùmíng (không rõ đi đâu). Nghĩa gần “下落” (tung tích, chỗ ở).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.