Hanzi GenzTừ ghép HSK › 发展
发展
fā zhǎn
Âm Hán-Việt: phát triển
HSK 3.0 cấp 3
phát triển
development

Ví dụ câu

这个城市发展得很快。

Zhège chéngshì fāzhǎn de hěn kuài.

Thành phố này phát triển rất nhanh.

This city is developing very fast.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)