Hanzi GenzTừ ghép HSK › 发明
发明
fā míng
Âm Hán-Việt: phát minh
HSK 3.0 cấp 3
phát minh
to invent

Ví dụ câu

爱迪生发明了电灯。

Àidíshēng fāmíng le diàndēng.

Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.

Edison invented the light bulb.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)