爱迪生发明了电灯。
Àidíshēng fāmíng le diàndēng.
Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.
Edison invented the light bulb.
"发明" (phát minh) vừa là động từ vừa là danh từ: "发明 了 电灯", "一 项 发明". Khác "发现" (phát hiện — tìm ra cái vốn đã có sẵn): "发现 问题". Phát minh là tạo ra thứ trước đó chưa từng có.
发明 viết sang phồn thể là 發明 fā míng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.