不要取笑他。
Búyào qǔxiào tā.
Đừng trêu chọc anh ấy.
Don't make fun of him.
“取笑” (trêu chọc, chế giễu) là động từ, tân ngữ là người bị trêu: “不要 取笑 他”; bị động là “被 人 取笑”. Mức độ nhẹ hơn “嘲笑” (chế nhạo, có ý coi thường), nhưng nặng hơn “开玩笑” (nói đùa).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.