Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 受罪

受罪

shòu zuì
Âm Hán-Việt: thụ tội
HSK 3.0 cấp 7
chịu khổ, chịu đựng
to endure

Ví dụ câu

他生病了,一直在受罪。

Tā shēngbìng le, yìzhí zài shòuzuì.

Anh ấy bị ốm, liên tục chịu khổ.

He is sick and has been suffering.

Cách dùng từ này

“受罪” (chịu khổ, chịu tội) là động từ ly hợp, khẩu ngữ, nói về nỗi khổ thể xác hay tinh thần phải chịu đựng: “他 生病 了, 一直 在 受罪”. Có thể chen vào giữa: “受 了 不少 罪” (chịu không ít khổ). Khác “受伤” (bị thương) chỉ việc bị tổn thương cơ thể cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →