Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 口腔

口腔

kǒu qiāng
Âm Hán-Việt: khẩu xoang
HSK 3.0 cấp 6
khoang miệng
oral cavity

Ví dụ câu

要注意口腔卫生。

Yào zhùyì kǒuqiāng wèishēng.

Cần chú ý vệ sinh khoang miệng.

Pay attention to oral hygiene.

Cách dùng từ này

"口腔" (khoang miệng) là danh từ, dùng trong y khoa, vệ sinh: "口腔 卫生" (vệ sinh răng miệng), "口腔 医院" (bệnh viện răng hàm mặt). Trong lời nói hằng ngày chỉ nói "嘴" (miệng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →