Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 古
HSK 3.0 cấp 3
cổ, xưa
ancient, old, classical

Ví dụ câu

我喜欢听古音乐。

Wǒ xǐhuān tīng gǔ yīnyuè.

Tôi thích nghe nhạc cổ.

I like listening to ancient music.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)