Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 另
lìng
HSK 3.0 cấp 6
khác, khác nữa
det.: another

Ví dụ câu

我还有另一个问题。

Wǒ hái yǒu lìng yī gè wèntí.

Tôi còn một câu hỏi khác.

I have another question.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)