Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 召集

召集

zhào jí
Âm Hán-Việt: triệu tập
HSK 3.0 cấp 7
triệu tập
to convene

Ví dụ câu

老师召集学生开会。

Lǎoshī zhàojí xuéshēng kāihuì.

Giáo viên triệu tập học sinh họp.

The teacher called the students for a meeting.

Cách dùng từ này

"召集" là động từ, nghĩa là triệu tập, gọi họp. Thường đứng trước danh từ chỉ người hoặc nhóm (ví dụ: 学生) và đi kèm với danh từ "会议" hoặc "活动". Không nhầm với "召开"; "召集" nhấn mạnh việc gọi người lại, còn "召开" nhấn mạnh việc tổ chức một buổi họp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →