Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 司法

司法

sī fǎ
Âm Hán-Việt: ti pháp
HSK 3.0 cấp 7
tư pháp
judicial

Ví dụ câu

司法公正是社会稳定的基础。

Sīfǎ gōngzhèng shì shèhuì wěndìng de jīchǔ.

Công lý tư pháp là nền tảng của sự ổn định xã hội.

Judicial justice is the foundation of social stability.

Cách dùng từ này

“司法” (tư pháp) là danh từ, chủ yếu đứng trước danh từ khác làm định ngữ: “司法 公正” (sự công bằng của tư pháp), “司法 机关” (cơ quan tư pháp), “司法 制度”. Đây là một trong ba nhánh quyền lực cùng lập pháp và hành pháp; từ thuộc văn bản pháp luật, báo chí.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →