Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 司

司

sī
Âm Hán-Việt: ti
HSK 3.0 cấp 1
coi sóc, quản lý (chữ trong 公司 — công ty)
to manage (as in 公司 company)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Ở HSK 1, “司” gặp chủ yếu trong “公司” (công ty). Nghĩa “điều khiển, phụ trách” còn thấy trong “司机” (tài xế, người lái xe). Chữ này hầu như không đứng một mình trong câu.

Ví dụ câu

我在公司工作。

Wǒ zài gōngsī gōngzuò.

Tôi làm việc ở công ty.

I work at a company.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「司」