我的上司很严格。
Wǒ de shàng si hěn yán gé.
Sếp của tôi rất nghiêm khắc.
My boss is very strict.
“上司” (cấp trên, sếp) là danh từ, chỉ người trực tiếp quản lý mình: “我的上司”. Đối lập là “下属” (cấp dưới). Trong khẩu ngữ người Trung Quốc hay gọi cấp trên là “领导”, còn chủ doanh nghiệp là “老板”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.