Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 含蓄

含蓄

hán xù
Âm Hán-Việt: hàm súc
HSK 3.0 cấp 9
kín đáo/ẩn chứa
to contain

Ví dụ câu

东方文化往往更含蓄,不直接表达。

Dōngfāng wénhuà wǎngwǎng gèng hánxù, bù zhíjiē biǎodá.

Văn hóa phương Đông thường hàm súc hơn, không biểu đạt trực tiếp.

Eastern culture tends to be more implicit and indirect in expression.

Cách dùng từ này

"含蓄" là tính từ, mô tả cách biểu đạt kín đáo, không thẳng thắn. Thường đi kèm với danh từ như "cách nói" hoặc "hành vi". Người Việt dễ nhầm với "含糊" (mơ hồ) nhưng "含蓄" nhấn mạnh sự tế nhị, không lộ liễu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →