Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 富含

富含

fù hán
Âm Hán-Việt: phú hàm
HSK 3.0 cấp 9
giàu/chứa nhiều
to contain in great quantities

Ví dụ câu

水果富含维生素。

Shuǐguǒ fùhán wéishēngsù.

Trái cây giàu vitamin.

Fruits are rich in vitamins.

Cách dùng từ này

"富含" là động từ, nghĩa là chứa nhiều (một chất nào đó). Chủ ngữ là thực phẩm, vật chất; tân ngữ là chất: "水果 富含 维生素". Văn viết, hay gặp trên bao bì, bài về dinh dưỡng. Khác "富有" (giàu có, giàu về): "富有" thường tả người hoặc tính chất trừu tượng như "富有 经验".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →