Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 富足

富足

fù zú
Âm Hán-Việt: phú túc
HSK 3.0 cấp 9
dư dả/giàu có
rich

Ví dụ câu

他的生活很富足。

Tā de shēnghuó hěn fùzú.

Cuộc sống của anh ấy rất dư dả.

His life is very affluent.

Cách dùng từ này

"富足" là tính từ, nghĩa là sung túc, đầy đủ, không thiếu thốn. Thường tả cuộc sống hoặc vùng đất: "生活 很 富足", "富足 的 生活". Cũng dùng nghĩa bóng: "精神 富足" (đời sống tinh thần đủ đầy). Gần nghĩa "富裕"; "富足" nhấn mạnh cảm giác đủ đầy, còn "富裕" nhấn mạnh giàu có về của cải.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →