他的生活很富足。
Tā de shēnghuó hěn fùzú.
Cuộc sống của anh ấy rất dư dả.
His life is very affluent.
"富足" là tính từ, nghĩa là sung túc, đầy đủ, không thiếu thốn. Thường tả cuộc sống hoặc vùng đất: "生活 很 富足", "富足 的 生活". Cũng dùng nghĩa bóng: "精神 富足" (đời sống tinh thần đủ đầy). Gần nghĩa "富裕"; "富足" nhấn mạnh cảm giác đủ đầy, còn "富裕" nhấn mạnh giàu có về của cải.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.