Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 味精

味精

wèi jīng
Âm Hán-Việt: vị tinh
HSK 3.0 cấp 9
bột ngọt/mì chính
monosodium glutamate (MSG)

Ví dụ câu

菜里放了一点味精。

Cài lǐ fàng le yīdiǎn wèijīng.

Trong món ăn có cho một chút bột ngọt.

A little MSG was added to the dish.

Cách dùng từ này

"味精" là danh từ, chỉ bột ngọt, mì chính. Thường đứng sau động từ chỉ hành động thêm, như "放" (thêm), "使用" (sử dụng). Có thể đi kèm với lượng từ "一点" (một chút) hoặc "适量" (vừa phải). Lưu ý không nhầm "味精" với "味道"; "味精" là chất phụ gia, còn "味道" là mùi vị.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →