Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 商讨

商讨

shāng tǎo
Âm Hán-Việt: thương thảo
HSK 3.0 cấp 8
thảo luận/bàn bạc
to discuss

Ví dụ câu

他们在商讨明天的计划。

Tāmen zài shāngtǎo míngtiān de jìhuà.

Họ đang thảo luận kế hoạch ngày mai.

They are discussing tomorrow's plan.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa là thảo luận, bàn bạc; thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với đối tượng hoặc nội dung cần thảo luận; có thể dùng với các danh từ như kế hoạch, vấn đề; người học thường nhầm lẫn với “商量” nhưng “商讨” nhấn mạnh tính chính thức, sâu sắc hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

商讨 viết sang phồn thể là 商討 shāng tǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →