Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 器官

器官

qì guān
Âm Hán-Việt: khí quan
HSK 3.0 cấp 7
cơ quan (nội tạng)
organ

Ví dụ câu

心脏是人体的重要器官。

Xīnzàng shì réntǐ de zhòngyào qìguān.

Tim là cơ quan quan trọng của cơ thể người.

The heart is an important organ of the human body.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →