Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 服务器

服务器

fú wù qì
Âm Hán-Việt: phục vụ khí
HSK 3.0 cấp 7
máy chủ (máy tính)
server (computer)

Ví dụ câu

服务器坏了。

Fúwùqì huài le.

Máy chủ bị hỏng.

The server is broken.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

服务器 viết sang phồn thể là 服務器 fú wù qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →