Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 埋葬

埋葬

mái zàng
Âm Hán-Việt: mai táng
HSK 3.0 cấp 7
chôn cất
to bury

Ví dụ câu

他们把死者埋葬在山上。

Tāmen bǎ sǐzhě máizàng zài shān shàng.

Họ chôn cất người chết trên núi.

They buried the deceased on the mountain.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa là “chôn cất”. Thường đứng sau chủ ngữ (người thực hiện) và đi kèm với đối tượng (đối tượng được chôn) và địa điểm, như “他们 把 死者 埋葬 在 山上”. Cấu trúc “把 … 埋葬” là phổ biến.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →