Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 堵
HSK 3.0 cấp 4
tắc nghẽn, bít kín
to stop up, (to feel) stifled or suffocated, wall, classifier for walls

Ví dụ câu

路上堵车了。

Lù shang dǔ chē le.

Trên đường bị tắc xe rồi.

There is a traffic jam on the road.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)