Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 多元化

多元化

duō yuán huà
Âm Hán-Việt: đa nguyên hoá
HSK 3.0 cấp 6
đa dạng hóa
diversification

Ví dụ câu

社会越来越多元化。

Shèhuì yuè lái yuè duōyuánhuà.

Xã hội ngày càng đa dạng hóa.

Society is becoming more diversified.

Cách dùng từ này

“多元化” (đa dạng hóa, đa nguyên hóa) chủ yếu dùng như động từ hoặc tính từ chỉ xu hướng trở nên có nhiều thành phần, nhiều kiểu. Hay đi với “越来越”: “社会 越来越 多元化”, hoặc làm định ngữ với “的”. Hậu tố “化” mang nghĩa “trở nên…”, giống trong “现代化” (hiện đại hóa).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →