Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 太极

太极

tài jí
Âm Hán-Việt: thái cực
HSK 3.0 cấp 9
Thái Cực
the Absolute or Supreme Ultimate

Ví dụ câu

他每天早上打太极。

Tā měitiān zǎoshang dǎ tàijí.

Anh ấy tập Thái Cực Quyền mỗi sáng.

He practices Tai Chi every morning.

Cách dùng từ này

"太极" là danh từ, gốc là khái niệm Thái Cực trong triết học cổ, nhưng đời thường hay chỉ môn "太极拳" (Thái cực quyền). Động từ đi kèm là "打": "每天 早上 打 太极". Khẩu ngữ "打 太极" còn có nghĩa bóng là đùn đẩy, nói vòng vo để né tránh trách nhiệm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

太极 viết sang phồn thể là 太極 tài jí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →