Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 极力

极力

jí lì
Âm Hán-Việt: cực lực
HSK 3.0 cấp 8
cố gắng hết sức
to make a supreme effort

Ví dụ câu

他极力解释。

Tā jílì jiěshì.

Anh ấy cố gắng hết sức giải thích.

He tried his best to explain.

Cách dùng từ này

"极力" (hết sức) là phó từ, đứng trước động từ để nói dốc toàn lực làm việc gì: "极力 解释", "极力 反对", "极力 推荐". Thường dùng cho hành động có chủ ý như thuyết phục, phản đối, che giấu. Gần nghĩa "竭力", "尽力" (hết sức); khác "极其" (cực kỳ) là phó từ chỉ mức độ, đứng trước tính từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

极力 viết sang phồn thể là 極力 jí lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →