Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 失控

失控

shī kòng
Âm Hán-Việt: thất khống
HSK 3.0 cấp 7
mất kiểm soát
to go out of control

Ví dụ câu

汽车失控撞上了树。

Qìchē shīkòng zhuàngshàng le shù.

Xe mất kiểm soát đâm vào cây.

The car lost control and hit a tree.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →