Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 夺魁

夺魁

duó kuí
Âm Hán-Việt: đoạt khôi
HSK 3.0 cấp 9
giành vô địch/đoạt quán quân
to seize

Ví dụ câu

他在比赛中夺魁。

Tā zài bǐsài zhōng duókuí.

Anh ấy đã giành quán quân trong cuộc thi.

He won the championship in the competition.

Cách dùng từ này

"夺魁" là động từ văn viết, nghĩa là giành ngôi đầu, đoạt giải nhất. Không mang tân ngữ; cuộc thi đặt trước bằng "在 … 中": "在 比赛 中 夺魁". Hay gặp trong tin thể thao, tin các cuộc thi. Khẩu ngữ thường nói "得 第一" hoặc "拿 冠军".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

夺魁 viết sang phồn thể là 奪魁 duó kuí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →