他抢夺了钱包。
Tā qiǎngduó le qiánbāo.
Anh ấy đã cướp giật ví tiền.
He snatched the wallet.
"抢夺" (cướp giật) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ vật bị lấy đi ("钱包", "财物"). Thường đi kèm với các từ chỉ hành động nhanh như "突然"; người Việt thường nhầm "抢夺" với "抢劫", nhưng "抢夺" chỉ hành vi lấy đồ mà không nhất thiết dùng vũ lực.
抢夺 viết sang phồn thể là 搶奪 qiǎng duó.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.