这个计划很宏大。
Zhège jìhuà hěn hóngdà.
Kế hoạch này rất hoành tráng.
This plan is grand.
tính từ, nghĩa 'hoành tráng, to lớn'; thường đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ, thường đi kèm với danh từ chỉ kế hoạch, dự án; người học thường nhầm lẫn với '宏观' (vĩ mô) nên cần chú ý ngữ cảnh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.