Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宗教

宗教

zōng jiào
Âm Hán-Việt: tông giáo
HSK 3.0 cấp 7
tôn giáo
religion

Ví dụ câu

中国有不同宗教。

Zhōngguó yǒu bùtóng zōngjiào.

Trung Quốc có các tôn giáo khác nhau.

China has different religions.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →