Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 定论

定论

dìng lùn
Âm Hán-Việt: định luận
HSK 3.0 cấp 8
kết luận cuối cùng
final conclusion

Ví dụ câu

这件事还没有定论。

Zhè jiàn shì hái méiyǒu dìnglùn.

Việc này vẫn chưa có kết luận cuối cùng.

There is no final conclusion on this matter.

Cách dùng từ này

"定论" là danh từ: kết luận đã được thừa nhận, không còn tranh cãi. Hay gặp "没有定论" (chưa ngã ngũ), "zǎo yǒu dìnglùn" (đã có kết luận từ lâu), "xià dìnglùn" (kết luận dứt khoát — hay dùng khi khuyên đừng vội). Khác "结论" (kết luận nói chung), "定论" là kết luận đã chắc chắn; khác hẳn "决定" (quyết định).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

定论 viết sang phồn thể là 定論 dìng lùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →