Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 尚未

尚未

shàng wèi
Âm Hán-Việt: thượng vị
HSK 3.0 cấp 7
chưa; vẫn chưa
not yet

Ví dụ câu

他尚未完成作业。

Tā shàngwèi wánchéng zuòyè.

Anh ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập.

He has not yet finished his homework.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →