Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 未免

未免

wèi miǎn
Âm Hán-Việt: vị miễn
HSK 3.0 cấp 7
có phần (hơi quá)
rather, a bit too

Ví dụ câu

你这样说未免太过分了。

Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.

Bạn nói như vậy thì có phần quá đáng rồi.

Saying that is rather too harsh of you.

Cách dùng từ này

"未免" là phó từ, đứng trước tính từ hoặc cụm động từ, dùng để nhận xét nhẹ nhàng rằng điều gì đó hơi quá, không thoả đáng: "这样 说 未免 太 过分 了", "你 未免 太 着急 了". Hay đi kèm "太", "有点", "过于". Nghĩa gần "có phần hơi…". Khác "难免" (khó tránh khỏi), vốn nói chuyện gì đó dễ xảy ra.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →