Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 局部

局部

jú bù
Âm Hán-Việt: cục bộ
HSK 3.0 cấp 7
bộ phận/cục bộ
part

Ví dụ câu

这个地方只有局部疼。

Zhège dìfang zhǐyǒu júbù téng.

Chỗ này chỉ đau cục bộ.

This place only hurts locally.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “một phần, cục bộ”, đối lập với “整体” (tổng thể) hoặc “全部”. Hay đứng trước danh từ làm định ngữ, như “局部 地区” (một số khu vực), hoặc làm chủ ngữ như ví dụ “只有 局部疼” (chỉ đau một chỗ). Nói “một phần” theo nghĩa thông thường thì dùng “部分”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →