Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 屁股

屁股

pì gu
Âm Hán-Việt: thí cổ
HSK 3.0 cấp 7
mông/đít
buttocks

Ví dụ câu

他摔了一跤,屁股很疼。

Tā shuāi le yì jiāo, pìgu hěn téng.

Anh ấy ngã một cái, đau cả mông.

He fell and hurt his bottom.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →