他是公司的股东。
Tā shì gōngsī de gǔdōng.
Anh ấy là cổ đông của công ty.
He is a shareholder of the company.
“股东” là danh từ, chỉ người sở hữu cổ phần, thường đứng sau động từ “là”, “trở thành” hoặc làm tân ngữ của “có”. Thường đi kèm với “公司” (công ty) để chỉ vị trí trong doanh nghiệp. Người học có thể nhầm “股份” (cổ phần) với “股东” (cổ đông).
股东 viết sang phồn thể là 股東 gǔ dōng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.