他买了这家公司的股份。
Tā mǎi le zhè jiā gōngsī de gǔfèn.
Anh ấy đã mua cổ phần của công ty này.
He bought shares of this company.
“股份” là danh từ, chỉ phần sở hữu trong công ty, thường đứng sau động từ “mua”, “bán” hoặc làm tân ngữ. Thường đi kèm với “公司” (công ty) để nói về việc nắm giữ cổ phần. Người học thường nhầm “股东” (cổ đông) với “股份” (cổ phần).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.