Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 屈服

屈服

qū fú
Âm Hán-Việt: khuất phục
HSK 3.0 cấp 7
khuất phục/chịu thua
to surrender

Ví dụ câu

他不会向困难屈服。

Tā bú huì xiàng kùnnan qū fú.

Anh ấy sẽ không khuất phục trước khó khăn.

He will not yield to difficulties.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là “khuất phục, chịu thua” trước sức ép. Mẫu hay gặp là “向 + đối tượng + 屈服”: “向困难 屈服” (chịu thua khó khăn); đối tượng thường là sức ép, quyền lực, khó khăn. Hay dùng ở câu phủ định để khen ý chí: “不会 屈服”. Khác “服从” (phục tùng, nghe theo mệnh lệnh): “服从” là chấp hành, còn “屈服” là bị ép phải nhượng bộ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →