Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 崇尚

崇尚

chóng shàng
Âm Hán-Việt: sùng thượng
HSK 3.0 cấp 9
tôn sùng/đề cao
to hold up (as an model)

Ví dụ câu

他们崇尚自由。

Tāmen chóngshàng zìyóu.

Họ tôn sùng tự do.

They advocate freedom.

Cách dùng từ này

"崇尚" là động từ văn viết, nghĩa là đề cao, coi trọng và noi theo một giá trị, lối sống. Tân ngữ là danh từ trừu tượng: "崇尚 自由", "崇尚 科学". Khác "崇拜" (sùng bái, thần tượng): "崇拜" hướng vào người hoặc thần tượng, còn "崇尚" hướng vào giá trị, lối sống.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →