Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 当众

当众

dāng zhòng
Âm Hán-Việt: đương chúng
HSK 3.0 cấp 9
trước đám đông/công khai
in public

Ví dụ câu

他当众道歉。

Tā dāngzhòng dàoqiàn.

Anh ấy xin lỗi trước đám đông.

He apologized in public.

Cách dùng từ này

"当众" (trước mặt mọi người) là phó từ, đứng ngay trước động từ: "当众 道歉" (xin lỗi trước mọi người), "当众 批评". Hay nói việc làm công khai trước đông người. Nghĩa giống "当着 大家 的 面" nhưng gọn hơn, sắc thái văn viết.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

当众 viết sang phồn thể là 當眾 dāng zhòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →