她猜不透他的心思。
Tā cāi bù tòu tā de xīnsi.
Cô ấy không đoán được suy nghĩ của anh ta.
She couldn't figure out his thoughts.
Danh từ, nghĩa là “ý nghĩ, tâm tư; tâm trí”. Hay gặp: “猜不透 心思” (không đoán được ý nghĩ), “花 心思” (bỏ công suy nghĩ, chăm chút), “没 心思” (không có tâm trạng làm gì). Chữ cuối đọc nhẹ: xīnsi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.