在孩子心目中,爸爸是英雄。
Zài háizi xīnmù zhōng, bàba shì yīngxióng.
Trong tâm trí đứa trẻ, bố là anh hùng.
In the child's mind, father is a hero.
“心目” hầu như chỉ dùng trong khung “在 … 心目中” (trong mắt ai, trong suy nghĩ của ai): “在 孩子 心目中, 爸爸 是 英雄”. Dùng để nói ai, cái gì được nhìn nhận thế nào. Ít khi đứng một mình. Khác “心里” (trong lòng): “心里” nói cảm xúc, suy nghĩ lúc đó; “心目中” nói về hình ảnh, vị trí trong nhận thức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.