他的歌声很有感染力,大家都感动了。
Tā de gēshēng hěn yǒu gǎnrǎnlì, dàjiā dōu gǎndòng le.
Giọng hát của anh ấy có sức truyền cảm lớn, mọi người đều cảm động.
His singing is very infectious; everyone was moved.
"感染力" (sức truyền cảm, sức lôi cuốn) là danh từ, chỉ khả năng một bài hát, bài nói, nụ cười khiến người khác xúc động theo. Hay dùng "很有 感染力": "他的歌声 很有 感染力". Chữ "感染" còn có nghĩa "lây nhiễm" nhưng "感染力" gần như luôn mang nghĩa truyền cảm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.