Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 感染力

感染力

gǎn rǎn lì
Âm Hán-Việt: cảm nhiễm lực
HSK 3.0 cấp 9
sức truyền cảm
appeal, power to move people

Ví dụ câu

他的歌声很有感染力,大家都感动了。

Tā de gēshēng hěn yǒu gǎnrǎnlì, dàjiā dōu gǎndòng le.

Giọng hát của anh ấy có sức truyền cảm lớn, mọi người đều cảm động.

His singing is very infectious; everyone was moved.

Cách dùng từ này

"感染力" (sức truyền cảm, sức lôi cuốn) là danh từ, chỉ khả năng một bài hát, bài nói, nụ cười khiến người khác xúc động theo. Hay dùng "很有 感染力": "他的歌声 很有 感染力". Chữ "感染" còn có nghĩa "lây nhiễm" nhưng "感染力" gần như luôn mang nghĩa truyền cảm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →