Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 执行

执行

zhí xíng
Âm Hán-Việt: chấp hành
HSK 3.0 cấp 5
thực hiện, chấp hành
to implement

Ví dụ câu

法院已经下令执行判决。

Fǎyuàn yǐjīng xià lìng zhíxíng pànjué.

Tòa án đã ra lệnh thi hành phán quyết.

The court has ordered the judgment to be executed.

Cách dùng từ này

"执行" (zhíxíng, thi hành, chấp hành) là động từ, tân ngữ là mệnh lệnh, nhiệm vụ, kế hoạch, phán quyết: "执行 命令", "执行 任务", "执行 计划". Khác "实行" (đưa một chính sách, chế độ vào áp dụng), như "实行 新 政策".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

执行 viết sang phồn thể là 執行 zhí xíng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →