Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 折磨

折磨

zhé mó
Âm Hán-Việt: chiết ma
HSK 3.0 cấp 7
hành hạ/tra tấn
to torment

Ví dụ câu

牙疼折磨了他一夜。

Yá téng zhémó le tā yí yè.

Đau răng hành hạ anh ấy cả đêm.

Toothache tormented him all night.

Cách dùng từ này

"折磨" (dày vò, hành hạ) là động từ, tân ngữ chỉ người; chủ ngữ có thể là bệnh, cơn đau, chuyện phiền lòng: "牙疼 折磨了他 一夜". Cũng làm danh từ, như "受 折磨" (bị dày vò). Khác "折腾" (làm tới làm lui), đọc zhēteng, là bày vẽ, quậy tới lui; "折磨" nặng hơn về nỗi khổ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →